marburg hemorrhagic fever
Định nghĩa
Danh từ: Sốt xuất huyết Marburg là một bệnh do virus gây ra, lây truyền từ khỉ xanh (khỉ xanh châu Phi) sang người. Khi nhiễm vào người, bệnh có thể gây ra tình trạng nghiêm trọng hoặc tử vong. Bệnh này do virus Marburg gây nên.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bùng phát của sốt xuất huyết Marburg trong phòng thí nghiệm đã gây ra mối lo ngại lớn.)
- (Sốt xuất huyết Marburg lây truyền qua tiếp xúc với mô động vật bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marburg hemorrhagic fever" thường được dùng trong các báo cáo y tế, dịch tễ học và nghiên cứu virus học để chỉ một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
- The World Health Organization has issued guidelines for managing marburg hemorrhagic fever. (Tổ chức Y tế Thế giới đã ban hành hướng dẫn về việc quản lý sốt xuất huyết Marburg.)
Biến thể và từ gần giống
Virus Marburg (danh từ): loại virus gây ra bệnh sốt xuất huyết Marburg.
- The Marburg virus was first identified in 1967. (Virus Marburg lần đầu tiên được xác định vào năm 1967.)
Sốt xuất huyết (danh từ): một nhóm bệnh có triệu chứng chảy máu và sốt, bao gồm cả sốt xuất huyết Marburg.
- Dengue hemorrhagic fever is another type of hemorrhagic fever. (Sốt xuất huyết Dengue là một loại sốt xuất huyết khác.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh do virus Marburg (cụm danh từ): cách gọi khác của sốt xuất huyết Marburg.
- Sốt Marburg (cụm danh từ): tên rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lây nhiễm (động từ): truyền bệnh từ người hoặc động vật này sang người hoặc động vật khác.
- The disease can be infected through direct contact. (Bệnh có thể lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Do tính chất chuyên ngành y tế, "marburg hemorrhagic fever" không có thành ngữ thông dụng.